iranian rial

iranian rial

The shopkeeper counts a stack of iranian rial banknotes.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Iran.

dụ sử dụng
  • (Giá của tấm thảm này 5.000.000 rial Iran.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy rial Iran tại ngân hàng.)
  • (Một đô la Mỹ hiện giá trị hơn 40.000 rial Iran.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iranian rial" thường được viết tắt IRR trong các giao dịch tài chính quốc tế.

    • The exchange rate for IRR against the euro has fluctuated significantly. (Tỷ giá hối đoái của IRR so với euro đã biến động đáng kể.)
  • "To be denominated in Iranian rials": được định giá bằng rial Iran.

    • All local transactions are denominated in Iranian rials. (Tất cả các giao dịch địa phương đều được định giá bằng rial Iran.)
Biến thể từ gần giống
  • Rial (danh từ): đơn vị tiền tệ của Iran, cũng có thể dùng để chỉ đơn vị tiền tệ của một số quốc gia khác (như Oman, Yemen).
    • The Iranian rial is one of the least valued currencies in the world. (Rial Iran một trong những loại tiền tệ giá trị thấp nhất thế giới.)
  • Toman (danh từ): một đơn vị tiền tệ không chính thức ở Iran, bằng 10 rials.
    • When shopping, many Iranians quote prices in tomans instead of rials. (Khi mua sắm, nhiều người Iran báo giá bằng toman thay vì rial.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Iran: cách gọi chung cho đồng tiền của Iran.
  • IRR: tiền tệ quốc tế của Iranian rial.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Iranian rial".

Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a rial": không đáng giá một rial (thành ngữ chỉ sựgiá trị).
    • His promises are not worth a rial. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một rial.)